benzoic acid

benzoic acid

A scientist carefully weighs benzoic acid crystals on a laboratory scale.

Định nghĩa

Danh từ: - Axit benzoic: Một hợp chất hóa học dạng tinh thể rắn màu trắng, tồn tại trong nhiều loại nhựa cây (resin) công thức hóa học C₆H₅COOH. được sử dụng rộng rãi làm chất bảo quản thực phẩm trong sản xuất dược phẩm, mỹ phẩm.

dụ sử dụng
  • (Axit benzoic thường được dùng làm chất bảo quản trong nước ngọt nước ép trái cây.)
  • (Cấu trúc tinh thể trắng của axit benzoic giúp dễ dàng nhận diện trong môi trường phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Benzoic acid in its pure form": axit benzoicdạng tinh khiết, thường được sử dụng trong tổng hợp hóa học.

    • In its pure form, benzoic acid is a colorless solid with a faint odor. (Ở dạng tinh khiết, axit benzoic chất rắn không màu với mùi nhẹ.)
  • "Sodium benzoate": muối natri của axit benzoic, một chất bảo quản phổ biến.

    • Sodium benzoate is derived from benzoic acid and is used in acidic foods. (Natri benzoat nguồn gốc từ axit benzoic được dùng trong thực phẩm tính axit.)
Biến thể từ gần giống
  • Benzoate (danh từ): muối hoặc este của axit benzoic.

    • Calcium benzoate is another preservative related to benzoic acid. (Canxi benzoat một chất bảo quản khác liên quan đến axit benzoic.)
  • Benzoyl (tính từ): gốc hóa học nguồn gốc từ axit benzoic.

    • Benzoyl peroxide is used in acne treatments. (Benzoyl peroxide được dùng trong điều trị mụn trứng cá.)
Từ đồng nghĩa
  • C₆H₅COOH: công thức hóa học của axit benzoic, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học.
  • Aromatic carboxylic acid: axit cacboxylic thơm, phân loại hóa học của axit benzoic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "benzoic acid" đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "benzoic acid" đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.

Từ chứa "benzoic acid"